越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mất kết nối” (1)
mất kết nối
英语
短语Lose connection
Đôi khi kết nối bị mất trong khi gọi.
Sometimes the connection is lost during a call.
相关词“mất kết nối” (0)
未找到相关词。
短语“mất kết nối” (1)
Máy bay đã mất kết nối với đài điều khiển.
The aircraft lost connection with the control station.
